Câu tiếng Anh
Oh, say, I'm embarrassed.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thấy bối rối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, say, I'm embarrassed. | Tôi thấy bối rối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, say, I'm embarrassed.
Tôi thấy bối rối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, say, I'm embarrassed. | Tôi thấy bối rối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn