---
title: '"Oh, somebody was peeking." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Oh, somebody was peeking." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ôi, có
  người đã nhìn lén.
lang: en
en: 'Oh, somebody was peeking.'
vi: 'Ôi, có người đã nhìn lén.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 268183
---
## Câu tiếng Anh

**Oh, somebody was peeking.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ôi, có người đã nhìn lén.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Oh, somebody was peeking. | Ôi, có người đã nhìn lén. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
