Câu tiếng Anh
Oh, that clock.
Nghĩa tiếng Việt
Oh, cái đồng hồ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, that clock. | Oh, cái đồng hồ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, that clock.
Oh, cái đồng hồ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, that clock. | Oh, cái đồng hồ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn