---
title: '"Oh, that''s another matter." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Oh, that's another matter." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cái đó
  lại khác.
lang: en
en: 'Oh, that''s another matter.'
vi: Cái đó lại khác.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 239247
---
## Câu tiếng Anh

**Oh, that's another matter.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cái đó lại khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Oh, that's another matter. | Cái đó lại khác. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
