Câu tiếng Anh
Oh, that sounds interesting.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe hay đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, that sounds interesting. | Nghe hay đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, that sounds interesting.
Nghe hay đấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, that sounds interesting. | Nghe hay đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn