Câu tiếng Anh
Oh, the darling thing.
Nghĩa tiếng Việt
Ôi, đã quá lâu rồi em chưa được mua đồ mới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, the darling thing. | Ôi, đã quá lâu rồi em chưa được mua đồ mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, the darling thing.
Ôi, đã quá lâu rồi em chưa được mua đồ mới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, the darling thing. | Ôi, đã quá lâu rồi em chưa được mua đồ mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn