---
title: '"Oh, the old, familiar story." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Oh, the old, familiar story." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ôi,
  cũng là 1 câu chuyện cũ rích.
lang: en
en: 'Oh, the old, familiar story.'
vi: 'Ôi, cũng là 1 câu chuyện cũ rích.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 201696
---
## Câu tiếng Anh

**Oh, the old, familiar story.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ôi, cũng là 1 câu chuyện cũ rích.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Oh, the old, familiar story. | Ôi, cũng là 1 câu chuyện cũ rích. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
