Câu tiếng Anh
- Oh, there are other things.
Nghĩa tiếng Việt
- Ồ, còn chuyện gì khác muốn nói à.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Oh, there are other things. | - Ồ, còn chuyện gì khác muốn nói à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Oh, there are other things.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Oh, there are other things. | - Ồ, còn chuyện gì khác muốn nói à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn