---
title: '"Oh, these cabin-raisings jade me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Oh, these cabin-raisings jade me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ồ,
  những lần dựng nhà thế này làm anh phát chán.
lang: en
en: 'Oh, these cabin-raisings jade me.'
vi: 'Ồ, những lần dựng nhà thế này làm anh phát chán.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 130724
---
## Câu tiếng Anh

**Oh, these cabin-raisings jade me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ồ, những lần dựng nhà thế này làm anh phát chán.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Oh, these cabin-raisings jade me. | Ồ, những lần dựng nhà thế này làm anh phát chán. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
