Câu tiếng Anh
Oh, this is a windfall.
Nghĩa tiếng Việt
Cái này như manna từ trời rơi xuống.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, this is a windfall. | Cái này như manna từ trời rơi xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, this is a windfall.
Cái này như manna từ trời rơi xuống.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, this is a windfall. | Cái này như manna từ trời rơi xuống. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn