Câu tiếng Anh
Oh, those ears.
Nghĩa tiếng Việt
Ôi, đôi tai kia.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, those ears. | Ôi, đôi tai kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, those ears.
Ôi, đôi tai kia.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, those ears. | Ôi, đôi tai kia. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn