Câu tiếng Anh
Oh, to be a painter!
Nghĩa tiếng Việt
Oh, một họa sĩ!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, to be a painter! | Oh, một họa sĩ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, to be a painter!
Oh, một họa sĩ!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, to be a painter! | Oh, một họa sĩ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn