Câu tiếng Anh
Oh, what a mess.
Nghĩa tiếng Việt
Ồ, thật lộn xộn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, what a mess. | Ồ, thật lộn xộn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, what a mess.
Ồ, thật lộn xộn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, what a mess. | Ồ, thật lộn xộn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn