Câu tiếng Anh
Oh, yeah, a new collar.
Nghĩa tiếng Việt
Ồ, phải, vòng cổ mới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, yeah, a new collar. | Ồ, phải, vòng cổ mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, yeah, a new collar.
Ồ, phải, vòng cổ mới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, yeah, a new collar. | Ồ, phải, vòng cổ mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn