Câu tiếng Anh
Oh! You startled me.
Nghĩa tiếng Việt
Anh làm tôi giật mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh! You startled me. | Anh làm tôi giật mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh! You startled me.
Anh làm tôi giật mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh! You startled me. | Anh làm tôi giật mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn