Câu tiếng Anh
Oh, your honor.
Nghĩa tiếng Việt
Ôi cái danh dự của ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, your honor. | Ôi cái danh dự của ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Oh, your honor.
Ôi cái danh dự của ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Oh, your honor. | Ôi cái danh dự của ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn