Câu tiếng Anh
OK, seal her up.
Nghĩa tiếng Việt
OK, niêm phong lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| OK, seal her up. | OK, niêm phong lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
OK, seal her up.
OK, niêm phong lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| OK, seal her up. | OK, niêm phong lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn