Câu tiếng Anh
Okey-doke.
Nghĩa tiếng Việt
Biết mà, sếp.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Okey-doke. | Biết mà, sếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Okey-doke.
Biết mà, sếp.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Okey-doke. | Biết mà, sếp. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn