Câu tiếng Anh
Older than what?
Nghĩa tiếng Việt
Già hơn ai chứ?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Older than what? | Già hơn ai chứ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Older than what?
Già hơn ai chứ?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Older than what? | Già hơn ai chứ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn