Câu tiếng Anh
- Omelette.
Nghĩa tiếng Việt
- Trứng chiên đấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Omelette. | - Trứng chiên đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Omelette.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Omelette. | - Trứng chiên đấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn