Câu tiếng Anh
On his nose.
Nghĩa tiếng Việt
Để lên mũi anh ta! Mèo...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| On his nose. | Để lên mũi anh ta! Mèo... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
On his nose.
Để lên mũi anh ta! Mèo...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| On his nose. | Để lên mũi anh ta! Mèo... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn