Câu tiếng Anh
On your knees. Down. Up!
Nghĩa tiếng Việt
Quỳ gối, nằm xuống, đứng dậy !
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| On your knees. Down. Up! | Quỳ gối, nằm xuống, đứng dậy ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
On your knees. Down. Up!
Quỳ gối, nằm xuống, đứng dậy !
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| On your knees. Down. Up! | Quỳ gối, nằm xuống, đứng dậy ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn