Câu tiếng Anh
Once. 5 altogether.
Nghĩa tiếng Việt
- Một lần. Chàng thở dài một lần. - Một lần.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Once. 5 altogether. | - Một lần. Chàng thở dài một lần. - Một lần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Once. 5 altogether.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Once. 5 altogether. | - Một lần. Chàng thở dài một lần. - Một lần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn