---
title: '"Once I was confused." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Once I was confused." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Trước đây tôi
  đã từng bối rối.
lang: en
en: Once I was confused.
vi: Trước đây tôi đã từng bối rối.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 99261
---
## Câu tiếng Anh

**Once I was confused.**

## Nghĩa tiếng Việt

Trước đây tôi đã từng bối rối.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Once I was confused. | Trước đây tôi đã từng bối rối. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
