Câu tiếng Anh
One against.
Nghĩa tiếng Việt
1 phản đối.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One against. | 1 phản đối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One against.
1 phản đối.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One against. | 1 phản đối. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn