eword.vn </> .md

"One before each meal." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

One before each meal.

Nghĩa tiếng Việt

Một ngụm trước bữa ăn.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
One before each meal. Một ngụm trước bữa ăn.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn