Câu tiếng Anh
One big human bomb.
Nghĩa tiếng Việt
Một quả bom người khổng lồ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One big human bomb. | Một quả bom người khổng lồ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One big human bomb.
Một quả bom người khổng lồ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One big human bomb. | Một quả bom người khổng lồ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn