Câu tiếng Anh
One day, while shooting crocodiles...
Nghĩa tiếng Việt
Một hôm, trong khi bắn cá sấu...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One day, while shooting crocodiles... | Một hôm, trong khi bắn cá sấu... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One day, while shooting crocodiles...
Một hôm, trong khi bắn cá sấu...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One day, while shooting crocodiles... | Một hôm, trong khi bắn cá sấu... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn