Câu tiếng Anh
One eastbound, one westbound.
Nghĩa tiếng Việt
Một về phía đông, một phía tây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One eastbound, one westbound. | Một về phía đông, một phía tây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One eastbound, one westbound.
Một về phía đông, một phía tây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One eastbound, one westbound. | Một về phía đông, một phía tây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn