Câu tiếng Anh
One flight up.
Nghĩa tiếng Việt
Lên một tầng nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One flight up. | Lên một tầng nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One flight up.
Lên một tầng nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One flight up. | Lên một tầng nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn