Câu tiếng Anh
One for each soldier.
Nghĩa tiếng Việt
Mỗi tên một lần.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One for each soldier. | Mỗi tên một lần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One for each soldier.
Mỗi tên một lần.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One for each soldier. | Mỗi tên một lần. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn