---
title: '"One has to earn a living sometime." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "One has to earn a living sometime." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Tôi cũng phải kiếm sống mà.
lang: en
en: One has to earn a living sometime.
vi: Tôi cũng phải kiếm sống mà.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 278127
---
## Câu tiếng Anh

**One has to earn a living sometime.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tôi cũng phải kiếm sống mà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| One has to earn a living sometime. | Tôi cũng phải kiếm sống mà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
