Câu tiếng Anh
One heart tenderly beating
Nghĩa tiếng Việt
♪ Một trái tim xúc cảm ♪
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One heart tenderly beating | ♪ Một trái tim xúc cảm ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One heart tenderly beating
♪ Một trái tim xúc cảm ♪
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One heart tenderly beating | ♪ Một trái tim xúc cảm ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn