Câu tiếng Anh
One in, one out.
Nghĩa tiếng Việt
Một người đến, một người đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One in, one out. | Một người đến, một người đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One in, one out.
Một người đến, một người đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One in, one out. | Một người đến, một người đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn