---
title: '"One law, one coinage, one people." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "One law, one coinage, one people." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Một pháp luật, một tiền tệ, một chủng tộc.
lang: en
en: 'One law, one coinage, one people.'
vi: 'Một pháp luật, một tiền tệ, một chủng tộc.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 277800
---
## Câu tiếng Anh

**One law, one coinage, one people.**

## Nghĩa tiếng Việt

Một pháp luật, một tiền tệ, một chủng tộc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| One law, one coinage, one people. | Một pháp luật, một tiền tệ, một chủng tộc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
