Câu tiếng Anh
One mess after another.
Nghĩa tiếng Việt
Hết mớ này đến mớ khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One mess after another. | Hết mớ này đến mớ khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One mess after another.
Hết mớ này đến mớ khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One mess after another. | Hết mớ này đến mớ khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn