Câu tiếng Anh
One on the wrist.
Nghĩa tiếng Việt
Một cái trên cổ tay.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One on the wrist. | Một cái trên cổ tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One on the wrist.
Một cái trên cổ tay.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One on the wrist. | Một cái trên cổ tay. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn