Câu tiếng Anh
One side, sister.
Nghĩa tiếng Việt
Nới qua một bên coi bà chị.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One side, sister. | Nới qua một bên coi bà chị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One side, sister.
Nới qua một bên coi bà chị.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One side, sister. | Nới qua một bên coi bà chị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn