Câu tiếng Anh
One simple theme repeating
Nghĩa tiếng Việt
Một giai điệu đơn giản được lặp lại
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One simple theme repeating | Một giai điệu đơn giản được lặp lại |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One simple theme repeating
Một giai điệu đơn giản được lặp lại
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One simple theme repeating | Một giai điệu đơn giản được lặp lại |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn