Câu tiếng Anh
One to yourself.
Nghĩa tiếng Việt
Một cho ông.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One to yourself. | Một cho ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One to yourself.
Một cho ông.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One to yourself. | Một cho ông. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn