Câu tiếng Anh
- One, two, One, two.
Nghĩa tiếng Việt
- Một, hai. Một, hai.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - One, two, One, two. | - Một, hai. Một, hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- One, two, One, two.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - One, two, One, two. | - Một, hai. Một, hai. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn