Câu tiếng Anh
- One wedding, sir. When?
Nghĩa tiếng Việt
Một đám cưới sao, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - One wedding, sir. When? | Một đám cưới sao, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- One wedding, sir. When?
Một đám cưới sao, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - One wedding, sir. When? | Một đám cưới sao, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn