Câu tiếng Anh
One with a nice sound
Nghĩa tiếng Việt
Cái nào nghe vang nhất ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One with a nice sound | Cái nào nghe vang nhất ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
One with a nice sound
Cái nào nghe vang nhất ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| One with a nice sound | Cái nào nghe vang nhất ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn