Câu tiếng Anh
oneself.
Nghĩa tiếng Việt
bức tượng của chính mình.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| oneself. | bức tượng của chính mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
oneself.
bức tượng của chính mình.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| oneself. | bức tượng của chính mình. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn