Câu tiếng Anh
Only a backdide.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ thấy phía sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Only a backdide. | Chỉ thấy phía sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Only a backdide.
Chỉ thấy phía sau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Only a backdide. | Chỉ thấy phía sau. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn