Câu tiếng Anh
Only A tickets left.
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ còn vé A.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Only A tickets left. | Chỉ còn vé A. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Only A tickets left.
Chỉ còn vé A.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Only A tickets left. | Chỉ còn vé A. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn