Câu tiếng Anh
Open it yourself.
Nghĩa tiếng Việt
Ông tự ra mở đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Open it yourself. | Ông tự ra mở đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Open it yourself.
Ông tự ra mở đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Open it yourself. | Ông tự ra mở đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn