Câu tiếng Anh
Open the trunk.
Nghĩa tiếng Việt
Mở cái rương.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Open the trunk. | Mở cái rương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Open the trunk.
Mở cái rương.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Open the trunk. | Mở cái rương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn