Câu tiếng Anh
Open this barricade.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy mở chắn này ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Open this barricade. | Hãy mở chắn này ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Open this barricade.
Hãy mở chắn này ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Open this barricade. | Hãy mở chắn này ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn