Câu tiếng Anh
Open your eyes.
Nghĩa tiếng Việt
Mở mắt ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Open your eyes. | Mở mắt ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Open your eyes.
Mở mắt ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Open your eyes. | Mở mắt ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn